hợp chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tinh khiết mà phân tử của nó được tạo thành từ sự kết hợp của các nguyên tử khác nhau theo một tỉ lệ nhất định: Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học, chỉ một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau.
- Vật chất được tạo thành từ sự kết hợp của các thành phần: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ gì được tạo thành từ sự pha trộn, kết hợp của nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước (H₂O) là một hợp chất của hydro và oxy.
- Muối ăn (NaCl) là hợp chất phổ biến trong đời sống.
- Sự thành công của dự án là một hợp chất của nỗ lực, chiến lược và may mắn. (nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hợp chất hữu cơ": chỉ các hợp chất của cacbon (trừ một số trường hợp ngoại lệ như cacbua, cacbonat, xyanua), thường gặp trong cơ thể sinh vật và các sản phẩm tổng hợp.
- Glucose và cellulose là những hợp chất hữu cơ quan trọng.
- "hợp chất vô cơ": chỉ các hợp chất không thuộc nhóm hữu cơ, thường là các hợp chất của các nguyên tố không phải cacbon hoặc một số hợp chất đơn giản của cacbon.
- Nước và muối khoáng là các hợp chất vô cơ thiết yếu.
Biến thể và từ gần giống
- Hỗn hợp (danh từ): Vật chất gồm nhiều chất trộn lẫn vào nhau nhưng không kết hợp thành chất mới. Khác với hợp chất, các chất trong hỗn hợp giữ nguyên tính chất ban đầu và có thể tách ra bằng phương pháp vật lý.
- Không khí là một hỗn hợp của nhiều khí.
- Đơn chất (danh từ): Chất được tạo nên từ một loại nguyên tố hóa học. Đây là từ trái nghĩa với hợp chất trong hóa học.
- Khí oxy (O₂) là một đơn chất.
Từ đồng nghĩa
- Chất kết hợp: (ít dùng trong hóa học) chỉ vật chất được tạo thành từ sự kết hợp.
- Compozit: (từ mượn, dùng trong một số lĩnh vực kỹ thuật) vật liệu tổng hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "hợp chất".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hợp chất".
- d. Chất tinh khiết mà phân tử gồm những nguyên tử khác nhau hoá hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.